手舞足蹈
[shǒu wǔ zú dǎo] [手 舞 足 蹈]
nghĩa đen: tay chân múa may (thành ngữ); nghĩa bóng: nhảy múa; bộc lộ cảm xúc bằng ngôn ngữ cơ thể
[shǒu wǔ zú dǎo] [手 舞 足 蹈]
nghĩa đen: tay chân múa may (thành ngữ); nghĩa bóng: nhảy múa; bộc lộ cảm xúc bằng ngôn ngữ cơ thể