手镯
[shǒu zhuó] [手 镯]
vòng tay
这只手镯在搬家途中神秘失踪。
zhè zhī shǒu zhuó zài bān jiā tú zhōng shén mì shī zōng.Chiếc vòng tay này đã mất tích bí ẩn trong lúc chuyển nhà.
奶奶送给我一个玉做的手镯。
nǎi nai sòng gěi wǒ yí gè yù zuò de shǒu zhuó.Bà tặng tôi một chiếc vòng tay làm bằng ngọc.
这只碧玉手镯色泽非常温润。
zhè zhī bì yù shǒu zhuó sè zé fēi cháng wēn rùn.Chiếc vòng tay ngọc bích này có màu sắc rất sáng dịu.