扎实推进[zhā shi tuī jìn] [扎 实 推 进]Lưu từKháctiến triển vững chắcChữ trong từ扎zhāđâm, chích, tiêm实shíthật推tuīđẩy进jìntiến lênTừ cùng chữ:请进qǐng jìnHSK 1"mời vào"走进zǒu jìnHSK 2đi vào先进xiān jìnHSK 3tiên tiến (công nghệ, v.v.)前进qián jìnHSK 3tiến lên推进tuī jìnHSK 3thúc đẩy改进gǎi jìnHSK 3cải thiện促进cù jìnHSK 4thúc đẩy (một ý tưởng hoặc sự nghiệp)引进yǐn jìnHSK 4giới thiệu增进zēng jìnHSK 6thúc đẩyXem thêm (3)