打不过[dǎ bu guò] [打 BẤT 过]Lưu từKháckhông thể đánh bại; không phải là đối thủ của (ai đó)Chữ trong từ打dǎđánh不bùBẤTkhông过guòbăng quaTừ cùng chữ:打开dǎ kāiHSK 1mở打球dǎ qiúHSK 1chơi bóng打车dǎ chēHSK 1bắt taxi (trong thành phố)打电话dǎ diàn huàHSK 1gọi điện thoại不过bù guòHSK 2chỉ打印dǎ yìnHSK 2đóng dấu打工dǎ gōngHSK 2làm thuê打算dǎ suànHSK 2dự định经过jīng guòHSK 2đi quaXem thêm (3)