打不通[dǎ bu tōng] [打 BẤT 通]Lưu từKháckhông thể kết nối (điện thoại)Chữ trong từ打dǎđánh不bùBẤTkhông通tōngđi quaTừ cùng chữ:打开dǎ kāiHSK 1mở打球dǎ qiúHSK 1chơi bóng打车dǎ chēHSK 1bắt taxi (trong thành phố)打电话dǎ diàn huàHSK 1gọi điện thoại交通jiāo tōngHSK 2kết nối打印dǎ yìnHSK 2đóng dấu打工dǎ gōngHSK 2làm thuê打算dǎ suànHSK 2dự định普通pǔ tōngHSK 2phổ thôngXem thêm (3)