打层次[dǎ céng cì] [打 层 次]Lưu từKháctỉa tóc nhiều lớpChữ trong từ打dǎđánh层céngchồng lên nhau次cìtiếp theoTừ cùng chữ:上次shàng cìHSK 1lần trước下次xià cìHSK 1lần tới打开dǎ kāiHSK 1mở打球dǎ qiúHSK 1chơi bóng打车dǎ chēHSK 1bắt taxi (trong thành phố)打电话dǎ diàn huàHSK 1gọi điện thoại打印dǎ yìnHSK 2đóng dấu打工dǎ gōngHSK 2làm thuê打算dǎ suànHSK 2dự địnhXem thêm (3)