打扰了
[dǎ rǎo le] [打 扰 了]
xin lỗi đã làm phiền, nhưng...; xin lỗi đã làm phiền; xin lỗi, tôi phải đi
看来你今天很忙,我就不打扰了。
kàn lái nǐ jīn tiān hěn máng, wǒ jiù bù dǎ rǎo le.Hôm nay bạn có vẻ rất bận, tôi không làm phiền nữa.
[dǎ rǎo le] [打 扰 了]
xin lỗi đã làm phiền, nhưng...; xin lỗi đã làm phiền; xin lỗi, tôi phải đi
看来你今天很忙,我就不打扰了。
kàn lái nǐ jīn tiān hěn máng, wǒ jiù bù dǎ rǎo le.Hôm nay bạn có vẻ rất bận, tôi không làm phiền nữa.