打盹儿【打盹兒】
[dǎ dǔn r] [打 盹 儿]
biến thể er hoá của 打盹 (dǎ dǔn)
短时间地微睡。
他昨晚没睡好,上课时忍不住打盹儿,被老师叫醒了。
tā zuó wǎn méi shuì hǎo, shàng kè shí rěn bú zhù dǎ dǔn r, bèi lǎo shī jiào xǐng le.Tối qua anh ấy ngủ không ngon, trong giờ học buồn ngủ gật không cưỡng được và bị thầy đánh thức dậy.