打蜡[dǎ là] [打 蜡]Lưu từKhácđánh bóng bằng sáp (xe hơi, sàn nhà, v.v.)Chữ trong từ打dǎđánh蜡làsápTừ cùng chữ:打开dǎ kāiHSK 1mở打球dǎ qiúHSK 1chơi bóng打车dǎ chēHSK 1bắt taxi (trong thành phố)打电话dǎ diàn huàHSK 1gọi điện thoại打印dǎ yìnHSK 2đóng dấu打工dǎ gōngHSK 2làm thuê打算dǎ suànHSK 2dự định打篮球dǎ lán qiúHSK 2chơi bóng rổ打听dǎ tingHSK 3hỏi thămXem thêm (3)Ví dụ trong bài học汽车美容包括全车清洗和打蜡。qì chē měi róng bāo kuò quán chē qīng xǐ hé dǎ là.Dịch vụ tân trang ô tô bao gồm rửa và đánh bóng toàn bộ xe.