扮装[bàn zhuāng] [扮 装]Lưu từKháchoá trang và trang điểm (như diễn viên)Chữ trong từ扮bàncải trang装zhuāngcho vàoTừ ghép:扮装皇后bàn zhuāng huáng hòudrag queenTừ cùng chữ:安装ān zhuāngHSK 3lắp đặt服装fú zhuāngHSK 3trang phục包装bāo zhuāngHSK 5bao bì扮演bàn yǎnHSK 5đóng vai西装xī zhuāngHSK 5bộ vest改装gǎi zhuāngHSK 6thay đổi trang phục时装shí zhuāngHSK 6thời trang乔装qiáo zhuāngHSK 8cải trang假装jiǎ zhuāngHSK 8giả vờXem thêm (3)