扶植[fú zhí] [扶 植]Lưu từKhácnuôi dưỡng; hỗ trợChữ trong từ扶fúđỡ bằng tay植zhítrồngTừ cùng chữ:种植zhòng zhíHSK 4trồng扶持fú chíHSK 7giúp đỡ移植yí zhíHSK 9cấy ghépTừ cận nghĩa:培养péi yǎngHSK 4nuôi dưỡng抚养fǔ yǎngHSK 7nuôi dưỡng造就zào jiùHSK 9nuôi dưỡng慉xùnuôi dưỡng养育yǎng yùnuôi dưỡng培植péi zhínuôi dưỡng安养ān yǎngnuôi dưỡng扶养fú yǎngnuôi dưỡng抚育fǔ yùnuôi dưỡng