养育
[yǎng yù] [养 育]
nuôi dưỡng; nuôi nấng; chăm sóc
我想用努力工作来报答父母的养育之恩。
wǒ xiǎng yòng nǔ lì gōng zuò lái bào dá fù mǔ de yǎng yù zhī ēn.Tôi muốn dùng sự chăm chỉ làm việc để đền đáp công ơn nuôi dưỡng của cha mẹ.
父母的养育之恩情,我们一生都难以报答。
fù mǔ de yǎng yù zhī ēn qíng, wǒ men yì shēng dōu nán yǐ bào dá.Ân tình nuôi dưỡng của cha mẹ, chúng ta cả đời khó mà báo đáp.
我们应该努力工作,来回报父母的养育之恩。
wǒ men yīng gāi nǔ lì gōng zuò, lái huí bào fù mǔ de yǎng yù zhī ēn.Chúng ta nên nỗ lực làm việc để đáp lại công ơn nuôi dưỡng của cha mẹ.