培植
[péi zhí] [培 植]
nuôi dưỡng; đào tạo; sự nuôi dưỡng
他在单位里培植私人,引起了大家不满。
tā zài dān wèi lǐ péi zhí sī rén, yǐn qǐ le dà jiā bù mǎn.Ông ta bồi dưỡng tay chân thân tín trong đơn vị, khiến mọi người bất mãn.
[péi zhí] [培 植]
nuôi dưỡng; đào tạo; sự nuôi dưỡng
他在单位里培植私人,引起了大家不满。
tā zài dān wèi lǐ péi zhí sī rén, yǐn qǐ le dà jiā bù mǎn.Ông ta bồi dưỡng tay chân thân tín trong đơn vị, khiến mọi người bất mãn.