批评者[pī píng zhě] [批 评 者]Lưu từKhácnhà phê bình; người chỉ tríchChữ trong từ批pīlô评píngthảo luận者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả批准pī zhǔnHSK 3phê duyệt批评pī píngHSK 3phê bình记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên学者xué zhěHSK 5học giả消费者xiāo fèi zhěHSK 5người tiêu dùngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:批评家pī píng jiānhà phê bình评论家píng lùn jiānhà phê bình