找见[zhǎo jiàn] [找 见]Lưu từKháctìm thấy (thứ mà người ta đang tìm)Chữ trong từ找zhǎocố gắng tìm见jiànthấyTừ cùng chữ:再见zài jiànHSK 1tạm biệt听见tīng jiànHSK 1nghe thấy找到zhǎo dàoHSK 1tìm thấy看见kàn jiànHSK 1nhìn thấy常见cháng jiànHSK 2thường thấy意见yì jiànHSK 2ý kiến找出zhǎo chūHSK 2tìm碰见pèng jiànHSK 2tình cờ gặp可见kě jiànHSK 4có thể thấy rõ (rằng điều này đúng)Xem thêm (3)