承包商[chéng bāo shāng] [承 包 商]Lưu từKhácnhà thầuChữ trong từ承chéngchịu包bāotúi商shāngthương mạiTừ cùng chữ:承受chéng shòuHSK 4chịu đựng承担chéng dānHSK 4đảm nhận承认chéng rènHSK 4thừa nhận承办chéng bànHSK 5đảm nhận协商xié shāngHSK 6tham vấn厂商chǎng shāngHSK 6nhà sản xuất工商gōng shāngHSK 6công nghiệp và thương mại承诺chéng nuòHSK 6hứa承包chéng bāoHSK 7nhận thầuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:承包人chéng bāo rénnhà thầu