技术知识[jì shù zhī shi] [技 术 知 识]Lưu từKháckiến thức kỹ thuậtChữ trong từ技jìkỹ năng术shùphương pháp知zhībiết识shíbiếtTừ cùng chữ:知识zhī shiHSK 1kiến thức认识rèn shiHSK 1biết技术jì shùHSK 3công nghệ常识cháng shíHSK 4kiến thức chung技巧jì qiǎoHSK 4kỹ năng意识yì shíHSK 5ý thức技能jì néngHSK 5khả năng kỹ thuật共识gòng shíHSK 7hiểu biết chung技艺jì yìHSK 8kỹ năngXem thêm (3)