抄道[chāo dào] [抄 道]Lưu từKhácđi đường tắtChữ trong từ抄chāosao chép道dàolượng từ cho câu hỏi, bài tập, món ănTừ cùng chữ:知道zhī dàoHSK 1biết味道wèi daoHSK 2hương vị报道bào dàoHSK 3đưa tin (tin tức)难道nán dàoHSK 3chẳng lẽ...抄写chāo xiěHSK 4sao chép街道jiē dàoHSK 4đường phố频道pín dàoHSK 5tần số一道yī dàoHSK 6cùng nhau大道dà dàoHSK 6đường chínhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:抄近chāo jìnđi đường tắt抄小路chāo xiǎo lùđi đường tắt抄近路chāo jìn lùđi đường tắt