抓紧学习[zhuā jǐn xué xí] [抓 紧 HỌC 习]Lưu từKháctập trung học hành chăm chỉChữ trong từ抓zhuābắt紧jǐnchặt学xuéHỌChọc习xí(dạng cố định) thực hànhTừ cùng chữ:学习xué xíHSK 1học复习fù xíHSK 2ôn tập实习shí xíHSK 2thực hành练习liàn xíHSK 2luyện tập抓住zhuā zhùHSK 3nắm bắt预习yù xíHSK 3chuẩn bị bài抓紧zhuā jǐnHSK 4nắm chắc补习bǔ xíHSK 6ôn tập温习wēn xíHSK 9ôn tập (bài học, v.v.)Xem thêm (1)