投影几何[tóu yǐng jǐ hé] [投 影 几 何]Lưu từKháchình học xạ ảnh; giống như 射影几何Chữ trong từ投tóuném (thứ gì theo hướng cụ thể: bóng, lao, lựu đạn, v.v.)影yǐnghình ảnh几jǐbao nhiêu何hégìTừ ghép:投影几何学tóu yǐng jǐ hé xuéhình học xạ ảnhTừ cùng chữ:任何rèn héHSK 3bất kỳ如何rú héHSK 3như thế nào投入tóu rùHSK 4ném vào投诉tóu sùHSK 4phàn nàn投资tóu zīHSK 4đầu tư为何wèi héHSK 6tại sao投掷tóu zhìHSK 6ném cái gì đó đi xa投票tóu piàoHSK 6bỏ phiếu投奔tóu bènHSK 9tìm nơi trú ẩnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:射影几何shè yǐng jǐ héhình học xạ ảnh射影几何学shè yǐng jǐ hé xuéhình học xạ ảnh投影几何学tóu yǐng jǐ hé xuéhình học xạ ảnh