投影几何学[tóu yǐng jǐ hé xué] [投 影 几 何 HỌC]Lưu từKháchình học xạ ảnh; giống như 射影几何学Chữ trong từ投tóuném (thứ gì theo hướng cụ thể: bóng, lao, lựu đạn, v.v.)影yǐnghình ảnh几jǐbao nhiêu何hégì学xuéHỌChọcTừ cùng chữ:上学shàng xuéHSK 1đi học中学zhōng xuéHSK 1trường trung học同学tóng xuéHSK 1học cùng trường大学dà xuéHSK 1trường đại học小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học放学fàng xuéHSK 1tan học开学kāi xuéHSK 2(đối với học sinh) bắt đầu đi học教学jiāo xuéHSK 2giảng dạy科学kē xuéHSK 2khoa họcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:射影几何shè yǐng jǐ héhình học xạ ảnh投影几何tóu yǐng jǐ héhình học xạ ảnh射影几何学shè yǐng jǐ hé xuéhình học xạ ảnh