投映[tóu yìng] [投 映]Lưu từKhác(nguồn sáng) chiếu sáng lên; chiếu (hình ảnh)Chữ trong từ投tóuném (thứ gì theo hướng cụ thể: bóng, lao, lựu đạn, v.v.)映yìngphản chiếu (ánh sáng)Từ cùng chữ:反映fǎn yìngHSK 4phản chiếu投入tóu rùHSK 4ném vào投诉tóu sùHSK 4phàn nàn投资tóu zīHSK 4đầu tư投掷tóu zhìHSK 6ném cái gì đó đi xa投票tóu piàoHSK 6bỏ phiếu放映fàng yìngHSK 7chiếu (phim)上映shàng yìngHSK 8chiếu投奔tóu bènHSK 9tìm nơi trú ẩnXem thêm (3)