投机者
[tóu jī zhě] [投 机 者]
nhà đầu cơ
一些投机者试图通过炒作这只股票获利。
yì xiē tóu jī zhě shì tú tōng guò chǎo zuò zhè zhī gǔ piào huò lì.Một số kẻ đầu cơ tìm cách kiếm lời bằng cách thao túng cổ phiếu này.
[tóu jī zhě] [投 机 者]
nhà đầu cơ
一些投机者试图通过炒作这只股票获利。
yì xiē tóu jī zhě shì tú tōng guò chǎo zuò zhè zhī gǔ piào huò lì.Một số kẻ đầu cơ tìm cách kiếm lời bằng cách thao túng cổ phiếu này.