投票站[tóu piào zhàn] [投 票 站]Lưu từKhácđiểm bầu cử (cho một cuộc bỏ phiếu)Chữ trong từ投tóuném (thứ gì theo hướng cụ thể: bóng, lao, lựu đạn, v.v.)票piàové站zhàntrạmTừ cùng chữ:车站chē zhànHSK 1nhà ga火车站huǒ chē zhànHSK 1nhà ga网站wǎng zhànHSK 2trang web地铁站dì tiě zhànHSK 2ga tàu điện ngầm投入tóu rùHSK 4ném vào投诉tóu sùHSK 4phàn nàn投资tóu zīHSK 4đầu tư加油站jiā yóu zhànHSK 4trạm xăng投掷tóu zhìHSK 6ném cái gì đó đi xaXem thêm (3)