投考[tóu kǎo] [投 考]Lưu từKhácđăng ký dự thi; nộp đơn nhập học (vào đại học, v.v.); ứng tuyển (một vị trí)Chữ trong từ投tóuném (thứ gì theo hướng cụ thể: bóng, lao, lựu đạn, v.v.)考kǎokiểm traTừ cùng chữ:参考cān kǎoHSK 4tham khảo思考sī kǎoHSK 4suy ngẫm投入tóu rùHSK 4ném vào投诉tóu sùHSK 4phàn nàn投资tóu zīHSK 4đầu tư投掷tóu zhìHSK 6ném cái gì đó đi xa投票tóu piàoHSK 6bỏ phiếu报考bào kǎoHSK 6đăng ký dự thi补考bǔ kǎoHSK 6thi bổ sungXem thêm (3)Từ cận nghĩa:报考bào kǎoHSK 6đăng ký dự thi