抖落[dǒu luò] [抖 落]Lưu từKhácrũ raChữ trong từ抖dǒurun rẩy落luòrơi hoặc rụngTừ cùng chữ:降落jiàng luòHSK 4hạ xuống回落huí luòHSK 7rơi xuống堕落duò luòHSK 7sa đọa段落duàn luòHSK 7đoạn光明磊落guāng míng lěi luòHSK 7mở lòng và thẳng thắn (thành ngữ)冷落lěng luòHSK 8hoang vắng失落shī luòHSK 8mất (cái gì đó)没落mò luòHSK 8sa sút角落jiǎo luòHSK 8góc khuấtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:抖搂dǒu lourũ ra