抗核加固[kàng hé jiā gù] [抗 核 加 固]Lưu từKháctăng cường chống hạt nhânChữ trong từ抗kàngkháng核héhạt quả加jiāthêm固gùcứngTừ cùng chữ:坚固jiān gùHSK 4vững chắc巩固gǒng gùHSK 6củng cố抗议kàng yìHSK 6phản đối根深蒂固gēn shēn dì gùHSK 7ăn sâu bám rễ (vấn đề, v.v.)凝固níng gùHSK 8đóng băng抗争kàng zhēngHSK 8kháng cự抗拒kàng jùHSK 8kháng cự抗衡kàng héngHSK 8cạnh tranh với牢固láo gùHSK 8chắc chắnXem thêm (3)