抗议者
[kàng yì zhě] [抗 议 者]
người biểu tình
安保人员及时上前阻拦了企图闯入现场的抗议者。
ān bǎo rén yuán jí shí shàng qián zǔ lán le qǐ tú chuǎng rù xiàn chǎng de kàng yì zhě.Nhân viên bảo vệ đã kịp thời tiến lên ngăn chặn những người biểu tình có ý định xông vào hiện trường.