折节读书[zhé jié dú shū] [折 节 ĐỘC 书]Lưu từKhácbắt đầu đọc sách ngấu nghiến, trái ngược với thói quen trước đây (thành ngữ)Chữ trong từ折zhébẻ节jiékhớp读dúĐỘCđọc ra书shūsáchTừ cùng chữ:读书dú shūHSK 1đọc sách秘书mì shūHSK 4thư ký通知书tōng zhī shūHSK 4thông báo bằng văn bản证书zhèng shūHSK 5chứng chỉ协议书xié yì shūHSK 5văn bản thỏa thuận图书tú shūHSK 6sách说明书shuō míng shūHSK 6sách hướng dẫn kỹ thuật百科全书bǎi kē quán shūHSK 7bách khoa toàn thư念书niàn shūHSK 8đọcXem thêm (3)