折衷[zhé zhōng] [折 衷]Lưu từKhácbiến thể của 折中 (zhé zhōng)Chữ trong từ折zhébẻ衷zhōngtâm tư tình cảmTừ ghép:折衷主义zhé zhōng zhǔ yìchủ nghĩa chiết trung折衷鹦鹉zhé zhōng yīng wǔEclectus roratus (vẹt màu đỏ-xanh của Papua-New Guinea)Từ cùng chữ:无动于衷wú dòng yú zhōngHSK 6lãnh đạm初衷chū zhōngHSK 7ý định ban đầu热衷rè zhōngHSK 8đam mê折叠zhé diéHSK 9gấp折合zhé héHSK 9chuyển thành折射zhé shèHSK 9khúc xạ折扣zhé kòuHSK 9chiết khấu折磨zhé móHSK 9hành hạ折腾zhē tengHSK 9trằn trọc (ví dụ: mất ngủ)Xem thêm (1)