报仇雪耻[bào chóu xuě chǐ] [报 仇 雪 耻]Lưu từKhácbáo thù và xóa nhục (thành ngữ)Chữ trong từ报bàobáo仇chóuhận雪xuětuyết耻chǐ(hình thức kết hợp) xấu hổTừ cùng chữ:报名bào míngHSK 2đăng ký报纸bào zhǐHSK 2báo报到bào dàoHSK 3báo cáo có mặt报告bào gàoHSK 3thông báo报道bào dàoHSK 3đưa tin (tin tức)报答bào dáHSK 5đền đáp报警bào jǐngHSK 5báo động报刊bào kānHSK 6báo chí và tạp chí报考bào kǎoHSK 6đăng ký dự thiXem thêm (3)