报告文学[bào gào wén xué] [报 告 VĂN HỌC]Lưu từKhácphóng sựChữ trong từ报bàobáo告gào(hình thức kết hợp) nói文wénVĂNlời văn学xuéHỌChọcTừ cùng chữ:上学shàng xuéHSK 1đi học中学zhōng xuéHSK 1trường trung học同学tóng xuéHSK 1học cùng trường大学dà xuéHSK 1trường đại học小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học放学fàng xuéHSK 1tan học开学kāi xuéHSK 2(đối với học sinh) bắt đầu đi học报名bào míngHSK 2đăng ký报纸bào zhǐHSK 2báoXem thêm (3)