报户口[bào hù kǒu] [报 户 口]Lưu từKhácđăng ký hộ khẩu; đăng ký khai sinhChữ trong từ报bàobáo户hùhộ (đơn vị đếm gia đình)口kǒumiệngTừ cùng chữ:路口lù kǒuHSK 1giao lộ门口mén kǒuHSK 1cửa ra vào人口rén kǒuHSK 2dân số入口rù kǒuHSK 2lối vào出口chū kǒuHSK 2lối ra报名bào míngHSK 2đăng ký报纸bào zhǐHSK 2báo报到bào dàoHSK 3báo cáo có mặt报告bào gàoHSK 3thông báoXem thêm (3)