抱不平[bào bù píng] [抱 BẤT 平]Lưu từKhácbất bình với sự bất côngChữ trong từ抱bàoôm不bùBẤTkhông平píngphẳngTừ ghép:打抱不平dǎ bào bù píngđứng ra giúp người bị oan ứcTừ cùng chữ:公平gōng píngHSK 2công bằng水平shuǐ píngHSK 2mức độ (thành tựu, v.v.)和平hé píngHSK 3hòa bình抱怨bào yuànHSK 5phàn nàn抱歉bào qiànHSK 6xin lỗi不平bù píngHSK 7không đồng đều抱负bào fùHSK 7hoài bão摆平bǎi píngHSK 7công bằng生平shēng píngHSK 8cuộc đời (cả cuộc đời một người)Xem thêm (2)