打抱不平[dǎ bào bù píng] [打 抱 BẤT 平]Lưu từKhácđứng ra giúp người bị oan ức; đấu tranh cho công lý; cũng viết là 抱打不平 (bào dǎ bù píng)Chữ trong từ打dǎđánh抱bàoôm不bùBẤTkhông平píngphẳngTừ cùng chữ:打开dǎ kāiHSK 1mở打球dǎ qiúHSK 1chơi bóng打车dǎ chēHSK 1bắt taxi (trong thành phố)打电话dǎ diàn huàHSK 1gọi điện thoại公平gōng píngHSK 2công bằng打印dǎ yìnHSK 2đóng dấu打工dǎ gōngHSK 2làm thuê打算dǎ suànHSK 2dự định水平shuǐ píngHSK 2mức độ (thành tựu, v.v.)Xem thêm (3)