抵抗力
[dǐ kàng lì] [抵 抗 力]
sức đề kháng; miễn dịch
坚持锻炼可以增强身体的抵抗力。
jiān chí duàn liàn kě yǐ zēng qiáng shēn tǐ de dǐ kàng lì.Kiên trì tập luyện có thể tăng cường sức đề kháng của cơ thể.
经常运动可以增加身体的抵抗力。
jīng cháng yùn dòng kě yǐ zēng jiā shēn tǐ de dǐ kàng lì.Thường xuyên vận động có thể tăng cường sức đề kháng của cơ thể.