抵押物
[dǐ yā wù] [抵 押 物]
tài sản thế chấp (tài chính)
办理贷款时需要提交抵押物的相关证明。
bàn lǐ dài kuǎn shí xū yào tí jiāo dǐ yā wù de xiāng guān zhèng míng.Khi làm thủ tục vay tiền cần nộp giấy tờ chứng minh tài sản thế chấp.
[dǐ yā wù] [抵 押 物]
tài sản thế chấp (tài chính)
办理贷款时需要提交抵押物的相关证明。
bàn lǐ dài kuǎn shí xū yào tí jiāo dǐ yā wù de xiāng guān zhèng míng.Khi làm thủ tục vay tiền cần nộp giấy tờ chứng minh tài sản thế chấp.