抵赖[dǐ lài] [抵 赖]Lưu từKháctừ chối thừa nhận (những gì đã làm); chối bỏ; bội ướcChữ trong từ抵dǐấn vào赖làidựa vàoTừ cùng chữ:依赖yī làiHSK 6phụ thuộc vào抵抗dǐ kàngHSK 6kháng cự抵达dǐ dáHSK 6đến无赖wú làiHSK 6du côn抵制dǐ zhìHSK 7phản đối抵御dǐ yùHSK 7chống cự抵押dǐ yāHSK 7cung cấp (tài sản) làm bảo đảm cho khoản vay抵挡dǐ dǎngHSK 7chống đỡ抵消dǐ xiāoHSK 7chống lạiXem thêm (3)