抽象思维[chōu xiàng sī wéi] [抽 象 思 维]Lưu từKháctư duy trừu tượng; tư duy logicChữ trong từ抽chōurút ra象xiàngvoi思sīsuy nghĩ维wéibảo tồnTừ cùng chữ:抽奖chōu jiǎngHSK 4rút thăm trúng thưởng抽烟chōu yānHSK 4hút thuốc (thuốc lá, thuốc lào)思维sī wéiHSK 5(dòng) suy nghĩ抽空chōu kòngHSK 6dành thời gian để làm gì đó恭维gōng weiHSK 7khen ngợi抽屉chōu tiHSK 7ngăn kéo抽签chōu qiānHSK 7bốc thăm抽象chōu xiàngHSK 7trừu tượng三维sān wéiHSK 8ba chiềuXem thêm (1)