担纲[dān gāng] [担 纲]Lưu từKhácđóng vai chínhChữ trong từ担dānđảm nhận纲gāngdây chính của lưới đánh cáTừ cùng chữ:担任dān rènHSK 4giữ chức vụ trong cơ quan nhà nước担保dān bǎoHSK 4bảo đảm担心dān xīnHSK 4lo lắng大纲dà gāngHSK 5tóm tắt提纲tí gāngHSK 5đề cương担忧dān yōuHSK 6lo lắng担子dàn ziHSK 7đòn gánh và vật nặng trên đó担当dān dāngHSK 7đảm nhận担负dān fùHSK 7gánh vácTừ cận nghĩa:主演zhǔ yǎnHSK 9đóng vai chính