拉管[lā guǎn] [拉 管]Lưu từKháckèn tromboneChữ trong từ拉lākéo管guǎnchăm sócTừ cùng chữ:不管bù guǎnHSK 4không quan tâm吸管xī guǎnHSK 4(ống) hút拉开lā kāiHSK 4kéo mở主管zhǔ guǎnHSK 5phụ trách尽管jǐn guǎnHSK 5mặc dù只管zhǐ guǎnHSK 6cứ việc看管kān guǎnHSK 6trông coi血管xuè guǎnHSK 6mạch máu保管bǎo guǎnHSK 7giữ gìnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:长号cháng hàokèn trombone伸缩喇叭shēn suō lǎ bakèn trombone