长号[cháng hào] [长 号]Lưu từKháckèn tromboneChữ trong từ长chángdài号hàosố thứ tựTừ cùng chữ:信号xìn hàoHSK 2tín hiệu长大zhǎng dàHSK 2trưởng thành长城Cháng chéngHSK 3Vạn Lý Trường Thành长处cháng chùHSK 3điểm tốt长期cháng qīHSK 3dài hạn型号xíng hàoHSK 4mẫu (phiên bản cụ thể của một sản phẩm sản xuất)括号kuò hàoHSK 4dấu ngoặc đơn符号fú hàoHSK 4ký hiệu长江Cháng JiāngHSK 4sông Trường Giang, hay sông Dương TửXem thêm (3)Từ cận nghĩa:拉管lā guǎnkèn trombone伸缩喇叭shēn suō lǎ bakèn trombone