拌嘴斗舌[bàn zuǐ dòu shé] [拌 嘴 斗 舌]Lưu từKháccãi nhauChữ trong từ拌bàntrộn嘴zuǐmiệng斗dòuđánh nhau舌shélưỡiTừ cùng chữ:七嘴八舌qī zuǐ bā shéHSK 8thảo luận sôi nổi với mọi người nói cùng lúcTừ cận nghĩa:吵chǎoHSK 3cãi nhau吵架chǎo jiàHSK 3cãi nhau拌bànHSK 7trộn吵嘴chǎo zuǐHSK 7cãi nhau争吵zhēng chǎoHSK 9cãi nhau衅xìncãi nhau阋xìcãi nhau反目fǎn mùcãi nhau干仗gàn zhàngcãi nhau (tiếng địa phương)Xem thêm (3)