拍胸脯[pāi xiōng pú] [拍 胸 脯]Lưu từKhácđảm bảoChữ trong từ拍pāivỗ胸xiōngngực脯fǔthịt khôTừ cùng chữ:拍照pāi zhàoHSK 4chụp ảnh拍摄pāi shèHSK 5chụp (ảnh)拍卖pāi màiHSK 8bán đấu giá拍戏pāi xìHSK 8quay phim拍板pāi bǎnHSK 8quyết địnhTừ cận nghĩa:确保què bǎoHSK 3đảm bảo保障bǎo zhàngHSK 7đảm bảo包管bāo guǎnđảm bảo管保guǎn bǎođảm bảo