包管[bāo guǎn] [包 管]Lưu từKhácđảm bảo; bảo đảmChữ trong từ包bāotúi管guǎnchăm sócTừ cùng chữ:包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)不管bù guǎnHSK 4không quan tâm包含bāo hánHSK 4chứa包括bāo kuòHSK 4bao gồm包裹bāo guǒHSK 4bưu kiện吸管xī guǎnHSK 4(ống) hút主管zhǔ guǎnHSK 5phụ trách包围bāo wéiHSK 5bao vây包装bāo zhuāngHSK 5bao bìXem thêm (3)Từ cận nghĩa:确保què bǎoHSK 3đảm bảo保障bǎo zhàngHSK 7đảm bảo管保guǎn bǎođảm bảo拍胸脯pāi xiōng púđảm bảo