管保[guǎn bǎo] [管 保]Lưu từKhácđảm bảo; chắc chắnChữ trong từ管guǎnchăm sóc保bǎophòng thủTừ cùng chữ:环保huán bǎoHSK 3bảo vệ môi trường确保què bǎoHSK 3đảm bảo管理guǎn lǐHSK 3giám sát担保dān bǎoHSK 4bảo đảm管道guǎn dàoHSK 6đường ống管子guǎn ziHSK 7ống管家guǎn jiāHSK 7quản gia管教guǎn jiàoHSK 7kỷ luật管用guǎn yòngHSK 7hiệu quảXem thêm (2)Từ cận nghĩa:确保què bǎoHSK 3đảm bảo保障bǎo zhàngHSK 7đảm bảo包管bāo guǎnđảm bảo拍胸脯pāi xiōng púđảm bảo