拍黄瓜[pāi huáng guā] [拍 黄 瓜]Lưu từKhácmón dưa leo đập dậpChữ trong từ拍pāivỗ黄huángmàu vàng瓜guādưaTừ cùng chữ:拍照pāi zhàoHSK 4chụp ảnh西瓜xī guāHSK 4dưa hấu黄瓜huáng guāHSK 4dưa chuột拍摄pāi shèHSK 5chụp (ảnh)傻瓜shǎ guāHSK 8kẻ ngốc南瓜nán guāHSK 8bí ngô拍卖pāi màiHSK 8bán đấu giá拍戏pāi xìHSK 8quay phim拍板pāi bǎnHSK 8quyết định