拎包
[līn bāo] [拎 包]
túi xách hoặc túi mua sắm (tiếng địa phương)
这套出租房里的家电和家具一应俱全,你可以随时拎包入住。
zhè tào chū zū fáng lǐ de jiā diàn hé jiā jù yí yìng jù quán, nǐ kě yǐ suí shí līn bāo rù zhù.Đồ điện gia dụng và nội thất trong căn hộ cho thuê này có sẵn mọi thứ cần thiết, bạn có thể dọn vào ở bất cứ lúc nào.