拐弯处
[guǎi wān chù] [拐 弯 处]
góc cua; khúc cong; chỗ ngoặt
前面拐弯处视线不好,开车要慢行。
qián miàn guǎi wān chù shì xiàn bù hǎo, kāi chē yào màn xíng.Khúc cua phía trước tầm nhìn kém, lái xe phải đi chậm.
[guǎi wān chù] [拐 弯 处]
góc cua; khúc cong; chỗ ngoặt
前面拐弯处视线不好,开车要慢行。
qián miàn guǎi wān chù shì xiàn bù hǎo, kāi chē yào màn xíng.Khúc cua phía trước tầm nhìn kém, lái xe phải đi chậm.