拓展训练
[tuò zhǎn xùn liàn] [拓 展 训 练]
chương trình giáo dục ngoài trời
这次高强度的野外拓展训练极大地考验了大家的体能。
zhè cì gāo qiáng dù de yě wài tuò zhǎn xùn liàn jí dà dì kǎo yàn le dà jiā de tǐ néng.Đợt huấn luyện ngoại khóa cường độ cao lần này đã thử thách thể lực của mọi người rất lớn.